Trong lịch sử kinh tế hiện đại, chưa bao giờ khái niệm về “nguồn vốn” lại đứng trước một sự thay đổi sâu sắc như hiện nay. Điều đang diễn ra không đơn thuần là sự phát triển của blockchain, tài sản số hay trí tuệ nhân tạo. Đó là sự dịch chuyển trong cách thị trường xác định điều gì thực sự có giá trị và điều gì có thể trở thành cơ sở để huy động vốn.
Trong hơn ba thế kỷ, hệ thống tài chính toàn cầu được xây dựng trên một logic tương đối ổn định. Ngân hàng huy động tiền gửi để tạo tín dụng. Doanh nghiệp sử dụng tài sản hữu hình làm tài sản bảo đảm. Khi quy mô đủ lớn, họ tiếp cận thị trường chứng khoán thông qua cổ phiếu hoặc trái phiếu. Tiền tệ là trung tâm của thanh khoản, tín dụng là động lực của tăng trưởng, còn thị trường vốn là nơi phân bổ nguồn lực cho nền kinh tế.
Mô hình đó đã tạo nên nền kinh tế hiện đại. Nhưng chính mô hình đó cũng đang chịu áp lực từ một loại tài sản hoàn toàn khác: tài sản trí tuệ.
Trong kỷ nguyên kinh tế số, giá trị của doanh nghiệp không còn nằm ở nhà máy, đất đai hay dây chuyền sản xuất mà ngày càng tập trung vào các tài sản vô hình nhưng có tính quyết định cho sự phát triển bền vững. Ảnh: Internet
Trong nền kinh tế số, phần lớn giá trị của doanh nghiệp không còn nằm ở nhà máy, đất đai hay dây chuyền sản xuất. Giá trị ngày càng tập trung vào bằng sáng chế, bản quyền, thuật toán, dữ liệu, thương hiệu, mô hình kinh doanh và các quyền sở hữu trí tuệ khác. Đó là những tài sản tạo ra lợi thế cạnh tranh, nhưng lại rất khó được phản ánh đầy đủ trong hệ thống tín dụng truyền thống.
Đây chính là điểm nghẽn lớn nhất của thị trường vốn trong thế kỷ XXI.
Hệ thống ngân hàng vẫn chủ yếu cấp tín dụng dựa trên khả năng thanh lý tài sản nếu rủi ro xảy ra. Trong khi đó, nền kinh tế mới lại tạo ra giá trị từ những tài sản gần như không thể thanh lý theo cách truyền thống. Khoảng cách giữa nơi giá trị được tạo ra và nơi vốn được phân bổ vì thế ngày càng lớn.
Blockchain không làm cho khoảng cách đó tự động biến mất. Tuy nhiên, nếu được đặt trong một khuôn khổ pháp lý và quản trị phù hợp, blockchain có thể trở thành một hạ tầng giúp ghi nhận quyền sở hữu, lưu vết giao dịch, tăng tính minh bạch và hỗ trợ xác thực thông tin về tài sản. Công nghệ chỉ là công cụ; điều quyết định vẫn là hệ thống pháp luật, chuẩn mực định giá và niềm tin của thị trường.
Nếu trong tương lai các quyền tài sản như bằng sáng chế, bản quyền, quyền khai thác công nghệ hoặc các tài sản trí tuệ khác được định giá theo những tiêu chuẩn được thị trường và cơ quan quản lý chấp nhận, chúng có thể trở thành nền tảng cho nhiều cấu trúc huy động vốn khác nhau. Điều này không có nghĩa là bất kỳ tài sản trí tuệ nào cũng có thể được sử dụng để huy động vốn; giá trị của chúng vẫn phải được thẩm định, công bố thông tin và chịu sự giám sát theo quy định pháp luật.
Ở đây xuất hiện một xu hướng đáng chú ý. Trọng tâm của thị trường vốn có thể dịch chuyển từ việc định giá doanh nghiệp dựa chủ yếu vào tài sản hữu hình sang việc đánh giá năng lực tạo ra giá trị trong tương lai. Điều đó đòi hỏi những phương pháp định giá mới, những tiêu chuẩn kế toán mới và những cơ chế kiểm toán mới.
Trong bối cảnh đó, các công cụ như cổ phần ưu đãi, chứng khoán chuyển đổi hoặc các cấu trúc đầu tư khác có thể được thiết kế để gắn với các quyền tài sản đã được xác thực, miễn là tuân thủ đầy đủ khung pháp lý hiện hành. Đây không phải là sự thay thế cho cổ phiếu phổ thông hay tín dụng ngân hàng, mà là sự mở rộng của hộp công cụ tài chính nhằm đáp ứng đặc điểm của nền kinh tế dựa trên tri thức.
Nếu xu hướng này tiếp tục phát triển, tác động sẽ không chỉ dừng lại ở doanh nghiệp. Mô hình kinh doanh của các ngân hàng cũng sẽ chịu áp lực phải thay đổi. Khi một phần ngày càng lớn của giá trị kinh tế đến từ tài sản vô hình, năng lực cạnh tranh của các tổ chức tài chính sẽ không chỉ được đo bằng quy mô bảng cân đối kế toán, mà còn bằng khả năng đánh giá, quản trị và tài trợ cho các tài sản đó.
Điều này không báo hiệu sự kết thúc của ngân hàng. Ngược lại, vai trò của ngân hàng có thể trở nên phức tạp và có giá trị hơn. Thay vì chỉ đóng vai trò trung gian giữa người gửi tiền và người đi vay, các tổ chức tài chính có thể trở thành trung tâm xác thực tài sản, quản trị rủi ro, lưu ký tài sản số và cung cấp các dịch vụ tài chính dựa trên những loại tài sản mới.
Đối với thị trường chứng khoán, áp lực cũng không nhỏ. Nếu ngày càng nhiều doanh nghiệp có khả năng huy động vốn dựa trên các quyền tài sản đã được xác thực, thị trường sẽ cần những chuẩn mực minh bạch cao hơn để bảo đảm nhà đầu tư có thể đánh giá chính xác giá trị và rủi ro. Cuộc cạnh tranh trong tương lai vì thế không chỉ là cạnh tranh về quy mô vốn hóa, mà còn là cạnh tranh về chất lượng thông tin.
Điều đáng chú ý nhất là cuộc chuyển đổi này không bắt đầu từ blockchain. Nó bắt đầu từ sự thay đổi trong bản chất của nền kinh tế. Khi tri thức, dữ liệu và đổi mới sáng tạo trở thành nguồn lực sản xuất quan trọng, thị trường tất yếu sẽ tìm kiếm những cơ chế hiệu quả hơn để ghi nhận và phân bổ nguồn lực cho các tài sản đó.
Vì vậy, câu hỏi chiến lược không còn là liệu blockchain có thay thế ngân hàng hay không. Câu hỏi thực sự là liệu hệ thống tài chính hiện nay có đủ khả năng thích ứng với một nền kinh tế mà phần lớn giá trị nằm ở những tài sản vô hình hay không.
Khi giá trị được token hóa, cuộc tái cấu trúc thị trường vốn đã bắt đầu
Trong lịch sử, mỗi lần thị trường định nghĩa lại khái niệm về tài sản, cấu trúc của hệ thống tài chính đều thay đổi theo. Nếu quá trình xác thực và định giá tài sản trí tuệ ngày càng hoàn thiện, nếu các công cụ huy động vốn dựa trên những tài sản đó được phát triển trong khuôn khổ pháp lý minh bạch và nếu niềm tin của thị trường được duy trì, thì chúng có thể trở thành một phần quan trọng của hệ sinh thái tài chính tương lai.
Đó không phải là sự kết thúc của tiền tệ hay tín dụng. Đó là sự mở rộng của khái niệm về vốn. Và trong nền kinh tế của thế kỷ XXI, lợi thế cạnh tranh có thể không còn thuộc về tổ chức sở hữu nhiều tiền nhất, mà thuộc về tổ chức có khả năng xác thực, định giá và chuyển hóa giá trị thành nguồn vốn một cách minh bạch, hiệu quả và đáng tin cậy nhất.
Phạm Tài