Từ 'cơ chế tài phán chuyên sâu' đến vụ Nhựa Bình Minh: Ai xử sở hữu trí tuệ?

Admin
Khi một tranh chấp nhãn hiệu không chỉ là câu chuyện giữa hai doanh nghiệp, mà còn trở thành phép thử đối với niềm tin của nhà đầu tư và cách thế giới nhìn vào hệ thống thực thi sở hữu trí tuệ của Việt Nam, việc có một cơ chế tài phán chuyên sâu và công bằng là đòi hỏi cấp bách.

LTS: Ngày 17/6/2026, Bộ Chính trị ban hành Kết luận số 51-KL/TW Về đẩy mạnh công tác sở hữu trí tuệ phục vụ phát triển kinh tế - xã hội trong tình hình mới. Trước đó, Thủ tướng Chính phủ đã ban hành Công điện 38/CĐ-TTg ngày 05/5/2026 Về tập trung chỉ đạo thực hiện quyết liệt các giải pháp đấu tranh, ngăn chặn, xử lý hành vi xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ. Công điện này được ban hành sau khi phía Hoa Kỳ (Đại diện Thương mại Hoa Kỳ - USTR) phát hành Báo cáo Đặc biệt 301 (Special 301 Report), theo đó, xác định Việt Nam là Quốc gia nước ngoài ưu tiên (Priority Foreign Country - PFC).

Các căn cứ cụ thể để USTR xác định Việt Nam là PFC gồm: (1) chưa bảo đảm việc thực thi thường xuyên và hiệu quả để chống vi phạm bản quyền trực tuyến; (2) chưa bảo đảm thực thi đầy đủ nhằm chống tình trạng hàng giả lan rộng; (3) thiếu cơ chế thực thi hiệu quả tại biên giới; (4) thiếu các hành động thực thi đối với việc sử dụng phần mềm không có giấy phép; và (5) thiếu các biện pháp hình sự đối với hành vi đánh cắp tín hiệu truyền hình cáp và vệ tinh.

Tạp chí Sở hữu trí tuệ và Sáng tạo thực hiện tuyến bài: Từ Báo cáo 301, Công điện 38 đến Kết luận 51: Khi Sở hữu trí tuệ thành tuyến lửa, để chỉ rõ rằng: SHTT không còn là chuyện của Nhà nước. Nó là chuyện cơm áo của từng người, từ người bán áo thun đến người code AI.

Tuyến bài "Từ Báo cáo 301, Công điện 38 đến Kết luận 51: Khi Sở hữu trí tuệ thành tuyến lửa":

Từ Báo cáo 301 đến Kết luận 51: Chuỗi 301 đang “hình sự hóa” sở hữu trí tuệ như thế nào?

Báo cáo 301 và nguy cơ seller Việt mất 'hộ chiếu số'

Từ chiếc áo thun 50k ở Ninh Hiệp đến bản án 3 năm tù – Cái giá của một logo đã thay đổi

Từ gậy bản quyền MCN đến kênh Youtube 0 đồng – Nghịch lý khi chính chủ bị nhận gậy bản quyền

Từ đề án 1 triệu ha lúa đến thuế 65% – Khi trợ cấp nông nghiệp 'đụng' sở hữu trí tuệ

Nếu các bài trước tập trung vào việc hàng hóa bị giữ ở cửa khẩu, tài khoản bán hàng bị khóa hay các vụ án hình sự về hàng giả, thì bài viết này đề cập đến một mắt xích khác ít được chú ý hơn nhưng lại có ảnh hưởng lớn: cơ chế giải quyết tranh chấp sở hữu trí tuệ. Bởi khi doanh nghiệp xảy ra tranh chấp về nhãn hiệu, bằng sáng chế hay bản quyền, câu hỏi quan trọng không chỉ là ai đúng, ai sai, mà còn là tranh chấp đó được giải quyết bằng cơ chế nào.

Khi một công văn trở thành chủ đề tranh luận

Tháng 4/2026, dư luận chú ý đến Công văn 1621 của Ban Tuyên giáo Thành ủy TP.HCM liên quan đến việc đưa tin về tranh chấp nhãn hiệu giữa hai doanh nghiệp ngành nhựa. Nội dung văn bản đề nghị các cơ quan báo chí cân nhắc khi phản ánh vụ việc nhằm tránh ảnh hưởng đến hoạt động của doanh nghiệp và môi trường đầu tư.

1

Nội dung văn bản gây xôn xao. Ảnh: Fanpage Công ty Cổ Phần Nhựa Bình Minh Việt

Sau khi văn bản được doanh nghiệp công khai trên mạng xã hội, nhiều ý kiến trái chiều xuất hiện. Có quan điểm cho rằng đây chỉ là hoạt động định hướng thông tin báo chí theo chức năng. Ngược lại, cũng có ý kiến băn khoăn liệu việc một cơ quan ngoài hệ thống tư pháp xuất hiện trong quá trình một vụ việc dân sự đang được giải quyết có thể tạo ra những cách hiểu khác nhau hay không.

Đúng vào thời điểm đó, trong Báo cáo Special 301, phía Hoa Kỳ tiếp tục nêu một số nhận xét về môi trường thực thi quyền sở hữu trí tuệ của Việt Nam, trong đó có các nội dung liên quan đến tính minh bạch của hoạt động xét xử và việc chưa có cơ chế tài phán chuyên sâu.

Ít ngày sau, Kết luận 51-KL/TW của Bộ Chính trị được ban hành, trong đó đáng chú ý là yêu cầu nghiên cứu hình thành cơ chế tài phán chuyên sâu về sở hữu trí tuệ. Đây được xem là một trong những định hướng cải cách quan trọng nhằm nâng cao hiệu quả giải quyết tranh chấp trong lĩnh vực này.

Ba con đường giải quyết tranh chấp sở hữu trí tuệ

Quan sát thực tiễn cho thấy, khi phát sinh tranh chấp về sở hữu trí tuệ, doanh nghiệp Việt Nam hiện thường lựa chọn một trong ba hướng xử lý.

Con đường đầu tiên là khởi kiện tại tòa án, vốn được xem là thông lệ phổ biến ở nhiều quốc gia phát triển. Tại Hoa Kỳ, các tranh chấp lớn về nhãn hiệu hay bằng sáng chế đều được giải quyết bởi hệ thống tòa án liên bang; các vụ việc phức tạp còn có cơ chế xét xử chuyên sâu thông qua Tòa Phúc thẩm Liên bang (CAFC). Các bản án được công khai và dần hình thành án lệ, góp phần tạo sự ổn định cho môi trường kinh doanh.

Ở Việt Nam, Luật Sở hữu trí tuệ và các văn bản hướng dẫn đã quy định đầy đủ quyền khởi kiện dân sự. Tuy nhiên, Tòa chuyên trách về sở hữu trí tuệ còn rất non trẻ - mới được thành lập và đi vào vận hành từ 01/07/2025; cần được hoàn thiện về mặt con người, về tổ chức hoạt động và các cơ chế chuyên môn hỗ trợ. Đây cũng là khoảng trống mà Kết luận 51 đặt mục tiêu từng bước khắc phục.

Bên cạnh con đường tư pháp, xử lý hành chính vẫn là lựa chọn phổ biến đối với nhiều doanh nghiệp vì nhanh và ít tốn kém hơn. Thanh tra, lực lượng Quản lý thị trường hay các cơ quan chuyên ngành có thể xử phạt, tịch thu hàng hóa hoặc buộc tiêu hủy hàng vi phạm. Tuy nhiên, cách làm này thường không giải quyết được yêu cầu bồi thường thiệt hại và cũng ít tạo ra các tiền lệ pháp lý có giá trị lâu dài.

Ngoài hai cơ chế chính thức đó, trong thực tế vẫn xuất hiện trường hợp doanh nghiệp gửi kiến nghị tới nhiều cơ quan khác nhau, từ chính quyền địa phương đến các cơ quan quản lý báo chí, với mong muốn được hỗ trợ hoặc phản ánh thông tin. Đây là quyền của tổ chức, cá nhân theo quy định pháp luật. Tuy nhiên, trong bối cảnh các đối tác quốc tế đặc biệt quan tâm đến tính độc lập của cơ chế giải quyết tranh chấp, việc các cơ quan ngoài tư pháp xuất hiện trong một vụ việc dân sự đôi khi cũng tạo nên những cách diễn giải khác nhau từ bên ngoài.

binh-minh2-1525-1614-1535-0129

Luật sư Mai Thị Thảo - Phó Giám đốc TAT Law Firm - đưa ra bằng chứng về sự khác nhau giữa logo mà Bình Minh Việt đăng ký (màu đỏ) với logo sử dụng thực tế tại tòa án . Ảnh: Nhật Linh

Nhìn từ vụ Nhựa Bình Minh

Chính vì vậy, vụ việc giữa các doanh nghiệp ngành nhựa đã thu hút nhiều sự chú ý. Theo các thông tin đã được công khai, tranh chấp nhãn hiệu được đưa ra tòa án giải quyết. Song song với đó, một doanh nghiệp có văn bản gửi Ban Tuyên giáo Thành ủy TP.HCM đề nghị hỗ trợ định hướng thông tin báo chí. Sau đó, Công văn 1621 được ban hành với nội dung đề nghị các cơ quan báo chí cân nhắc khi phản ánh vụ việc.

Nếu nhìn dưới góc độ pháp luật trong nước, cả hai hoạt động này đều có cơ sở riêng. Ban Tuyên giáo thực hiện chức năng định hướng thông tin báo chí theo quy định của Đảng; doanh nghiệp cũng có quyền gửi kiến nghị đến các cơ quan có thẩm quyền.

Điều đáng nói nằm ở góc nhìn của các đối tác quốc tế. Khi một vụ việc dân sự đồng thời xuất hiện cả hồ sơ tòa án và các văn bản hành chính liên quan đến truyền thông, họ có thể đặt câu hỏi về ranh giới giữa hoạt động định hướng thông tin và quá trình giải quyết tranh chấp. Đây cũng là lý do Kết luận 51 nhấn mạnh việc xây dựng cơ chế tài phán chuyên sâu, nhằm để các tranh chấp sở hữu trí tuệ được giải quyết chủ yếu bằng con đường tư pháp.

Kinh nghiệm từ Hoa Kỳ

Ở Hoa Kỳ, vụ kiện kéo dài nhiều năm giữa Apple và Samsung thường được nhắc đến như một ví dụ điển hình. Toàn bộ tranh chấp được giải quyết qua hệ thống tòa án, từ cấp sơ thẩm đến Tòa Phúc thẩm Liên bang chuyên trách về sở hữu trí tuệ.

Trong suốt quá trình đó, báo chí đưa tin liên tục, các cơ quan quản lý nhà nước hầu như không tham gia vào nội dung tranh chấp, còn các phán quyết của tòa trở thành tài liệu tham khảo trong nhiều trường luật.

Điều tạo nên uy tín của hệ thống không chỉ là kết quả cuối cùng, mà còn là việc mọi lập luận đều được trình bày công khai và được kiểm chứng thông qua quy trình tố tụng. Đó cũng là mô hình mà nhiều quốc gia đang hướng tới khi xây dựng môi trường bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ.

481197737_1083747550439626_5085459661210966823_n

Vụ kiện kéo dài nhiều năm giữa Apple và Samsung thường được nhắc đến như một ví dụ điển hình về tranh chấp sở hữu trí tuệ tại Mỹ. Ảnh: Internet

Điều USTR quan tâm không chỉ là số vụ khởi tố

Trong loạt bài trước, chúng ta đã đề cập tới con số khoảng 90 vụ án hình sự về sở hữu trí tuệ được khởi tố trong sáu tháng đầu năm 2026. Đây là tín hiệu cho thấy hoạt động thực thi đang có sự thay đổi. Tuy nhiên, nếu nhìn từ góc độ của Báo cáo Special 301, số vụ khởi tố mới chỉ là một phần của bức tranh. Điều các đối tác quốc tế còn quan tâm là bao nhiêu vụ đã được xét xử, mức độ công khai của các bản án ra sao, các quyết định có tạo được tính răn đe hay không, và liệu hệ thống tư pháp có đủ năng lực xử lý những tranh chấp ngày càng phức tạp về sở hữu trí tuệ. Đó cũng là lý do việc nghiên cứu thành lập cơ chế tài phán chuyên sâu được nhiều chuyên gia xem là bước đi cần thiết nếu Việt Nam muốn nâng cao niềm tin của nhà đầu tư và cải thiện đánh giá từ các đối tác thương mại.

Doanh nghiệp nên lựa chọn con đường nào?

Từ thực tiễn trên có thể rút ra một kinh nghiệm khá rõ. Khi phát hiện quyền sở hữu trí tuệ bị xâm phạm, việc đầu tiên vẫn là thu thập đầy đủ chứng cứ, từ mẫu hàng hóa, hóa đơn, vi bằng, kết quả giám định đến các tài liệu chứng minh quyền sở hữu.

Sau đó, tùy từng mục tiêu cụ thể, doanh nghiệp có thể lựa chọn xử lý hành chính để ngăn chặn nhanh hành vi vi phạm, hoặc khởi kiện tại tòa nếu muốn yêu cầu bồi thường và có một phán quyết có giá trị lâu dài.

Trong trường hợp vụ việc thu hút sự quan tâm của dư luận, báo chí cũng nên dựa trên các tài liệu tố tụng, kết luận của cơ quan có thẩm quyền và bản án của tòa để phản ánh khách quan, hạn chế những suy diễn có thể làm phức tạp thêm tranh chấp.

Lời kết

Một trong những thông điệp đáng chú ý nhất của Kết luận 51 là định hướng xây dựng cơ chế tài phán chuyên sâu về sở hữu trí tuệ. Điều này không chỉ nhằm nâng cao hiệu quả bảo vệ quyền của doanh nghiệp và người sáng tạo, mà còn góp phần tạo dựng niềm tin đối với các đối tác quốc tế trong bối cảnh Việt Nam đang chịu nhiều sức ép từ các cuộc điều tra thương mại.

Suy cho cùng, một hệ thống sở hữu trí tuệ mạnh không được đo bằng số lượng công văn hay mức độ ồn ào của tranh luận trên mạng xã hội, mà được đo bằng những bản án có chất lượng, được xét xử công khai, minh bạch và có khả năng tạo niềm tin cho cả doanh nghiệp trong nước lẫn nhà đầu tư quốc tế.

Ở bài tiếp theo, chúng ta sẽ rời phòng xử án để bước sang một khía cạnh khác của sở hữu trí tuệ: làm thế nào để các bằng sáng chế, nhãn hiệu hay giống cây trồng không chỉ là giấy chứng nhận pháp lý, mà thực sự trở thành tài sản có thể định giá, thế chấp và giao dịch trên thị trường. Đó cũng là nội dung cốt lõi của Bài 7: Từ tài sản vô hình đến tài sản thế chấp: Bao giờ sở hữu trí tuệ mới thực sự trở thành tài sản của doanh nghiệp?

Phạm Tài