Trí tuệ nhân tạo (AI) đang nhanh chóng chuyển dịch từ một nhóm công nghệ chuyên biệt thành một công nghệ nền tảng, có tác động sâu rộng và đồng thời đến hàng loạt yếu tố vĩ mô như năng suất, đầu tư, hạ tầng tính toán, chuỗi cung ứng và phân bổ vốn. Điều này dẫn đến sự thay đổi vị thế của dữ liệu khi dữ liệu trở thành tài sản và hạ tầng cần được quản trị, chuẩn hóa, xác thực và kết nối một cách chặt chẽ.

Một minh chứng rõ nét cho tính liên ngành của sự chuyển đổi này là mối quan hệ mật thiết giữa AI và năng lượng. Nghiên cứu của Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA) cho thấy nhu cầu điện toàn cầu sẽ tăng bình quân 3,6% mỗi năm trong giai đoạn 2026-2030. Đáng chú ý, điện năng tiêu thụ của các trung tâm dữ liệu (Data Centers) được dự báo sẽ tăng hơn gấp đôi, vọt lên mức khoảng 945 TWh vào năm 2030. Riêng điện năng dành cho các máy chủ tăng tốc, vốn chủ yếu phục vụ cho hoạt động của AI, được dự báo tăng trưởng ở mức khoảng 30% mỗi năm theo kịch bản cơ sở.
Những con số này cho thấy, trong tương lai gần, năng lực phát triển trí tuệ nhân tạo của một quốc gia sẽ phụ thuộc rất lớn vào khả năng đảm bảo an ninh năng lượng và xây dựng hạ tầng tính toán quy mô lớn.
Bên cạnh đó, sự phát triển của công nghệ cũng đang định hình lại cấu trúc của dòng vốn quốc tế. Báo cáo Đầu tư Thế giới 2026 của UNCTAD chỉ ra rằng đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) toàn cầu đạt khoảng 1,6 nghìn tỷ USD trong năm 2025, tăng 6%. Tuy nhiên, dòng vốn này có xu hướng tập trung vào một số nền kinh tế và các ngành mang tính chiến lược. Chỉ riêng các ngành chiến lược đã chiếm tới 44% giá trị các dự án đầu tư mới trên toàn cầu vào năm 2025, cao hơn đáng kể so với mức 16% của năm 2020. Giá trị các dự án công bố trong nhóm ngành này cũng tăng mạnh từ 109 tỷ USD lên 576 tỷ USD trong cùng giai đoạn. Đáng chú ý, hơn 80% FDI toàn cầu hiện đang đổ về 20 nền kinh tế tiếp nhận hàng đầu.
Điều này dẫn đến sự thay đổi trong tư duy thu hút đầu tư: các quốc gia không còn cạnh tranh đơn thuần về chi phí nhân công, mà chuyển sang cạnh tranh về năng lực hệ sinh thái, bao gồm hạ tầng số, năng lượng ổn định, nhân lực khoa học công nghệ, năng lực nghiên cứu, khả năng hấp thụ công nghệ, cùng với một hệ thống tài chính và thể chế có khả năng thích ứng cao.
NGUỒN DỮ LIỆU TỪ HỆ THỐNG TÀI CHÍNH, NGÂN HÀNG
Trong bối cảnh toàn cầu đầy biến động đó, Việt Nam vẫn đang cho thấy những bước tiến về tăng trưởng kinh tế cũng như mở rộng năng lực khoa học, công nghệ. Tốc độ tăng trưởng GDP sáu tháng đầu năm 2026 của Việt Nam đạt mức 8,18% so với cùng kỳ. Đổi mới sáng tạo và khoa học công nghệ của Việt Nam cũng đang ngày càng khởi sắc.

Tuy nhiên, quy mô nguồn lực lớn không đồng nghĩa với năng lực tạo ra giá trị tương xứng. Một nền tảng có hàng tỷ giao dịch hay hàng nghìn công bố khoa học sẽ không mang lại giá trị kinh tế bền vững nếu thiếu khả năng chuyển hóa chúng thành tri thức phục vụ chính sách, hoặc thương mại hóa thành công nghệ sản xuất thực tế. Nền kinh tế cần khả năng hấp thụ công nghệ cao, nơi dữ liệu, tri thức, công nghệ, doanh nghiệp, vốn và chính sách được kết nối chặt chẽ thành một chu trình khép kín.
Một trong những ứng dụng thực tiễn lớn nhất của dữ liệu khoa học kỹ thuật hiện nay là hỗ trợ ra quyết định phân bổ vốn, đặc biệt trong lĩnh vực tài chính xanh và tài chính liên kết bền vững. Nếu như trước đây, quyết định tín dụng chỉ dựa vào năng lực tài chính, tài sản bảo đảm và dòng tiền, thì nay các yếu tố Môi trường, Xã hội và Quản trị (ESG) đang ngày càng được đề cao.

Trong bối cảnh phát triển bền vững trở thành xu hướng tất yếu, VietinBank tiếp tục khẳng định vai trò tiên phong trong thị trường tài chính xanh Việt Nam khi chính thức triển khai sản phẩm cho vay liên kết bền vững (Sustainability-Linked Loan – “SLL”). Với sự đồng hành, hợp tác của 8 đối tác uy tín trong và ngoài nước, việc triển khai sản phẩm SLL không chỉ đánh dấu một bước tiến quan trọng trong hành trình ESG của VietinBank, mà còn mở ra cách tiếp cận mới cho dòng vốn tín dụng gắn với các mục tiêu phát triển bền vững.
Khác với các mô hình tín dụng truyền thống, cho vay liên kết bền vững là cấu trúc tài chính trong đó điều kiện vay – đặc biệt là lãi suất – được gắn trực tiếp với mức độ thực hiện các chỉ tiêu phát triển bền vững của doanh nghiệp. Việc VietinBank tiên phong triển khai cấu trúc này cho thấy sự chuyển dịch mạnh mẽ từ vai trò ngân hàng “cấp vốn” sang ngân hàng “đồng hành” cùng hành trình xanh của doanh nghiệp, trong đó các yếu tố bền vững như: hiệu quả dài hạn, trách nhiệm môi trường – xã hội và quản trị minh bạch của doanh nghiệp trở thành tiêu chí hợp tác.
Là một trong những ngân hàng thương mại chủ lực của nền kinh tế, VietinBank xác định phát triển bền vững không chỉ là xu hướng mà còn là một trong các trọng tâm xuyên suốt. Trong những năm qua, ngân hàng đã chủ động ban hành Khung Tài chính Bền vững, triển khai các gói tín dụng xanh, tài trợ cho các lĩnh vực năng lượng tái tạo, sản xuất xanh, kinh tế tuần hoàn… đồng thời tăng cường hợp tác với các tổ chức tài chính quốc tế nhằm gia tăng tiếp cận nguồn vốn dài hạn và kinh nghiệm quốc tế. Trong năm 2025, quy mô dư nợ tín dụng xanh của VietinBank đã đạt gần 53.000 tỷ đồng.
Không dừng lại ở đó, VietinBank tập trung vào 4 trụ cột: Số hóa, Dữ liệu, Công nghệ, Tổ chức & Con người. Trọng tâm không chỉ là ứng dụng công nghệ mới; mà còn gia tăng hiệu quả tài chính, quản trị rủi ro, năng suất lao động và thúc đẩy văn hóa đổi mới sáng tạo.
Hệ sinh thái AI được VietinBank ứng dụng trong 5 lĩnh vực chính: Vận hành thông minh, quản lý rủi ro và tín dụng, phát triển phần mềm, siêu cá nhân hóa dịch vụ và hỗ trợ bán hàng. Hàng nghìn tác vụ, quyết định và quy trình được hỗ trợ hoặc tự động hóa bằng AI, giúp rút ngắn thời gian xử lý, nâng cao năng suất và chất lượng phục vụ.

Đặc biệt, trong chăm sóc khách hàng, AI đang thay đổi cách cán bộ tiếp cận và thấu hiểu khách hàng. Trước đó, Ông Trần Công Quỳnh Lân chia sẻ: Thay vì mất nhiều giờ nghiên cứu báo cáo, cán bộ quan hệ khách hàng nay chỉ cần vài chục giây để trợ lý AI phác họa chân dung, nhận diện nhu cầu, gợi ý sản phẩm và xây dựng kịch bản chăm sóc phù hợp. Sau gần 2 tháng triển khai, Trợ lý AI đã phục vụ hơn 5.600 cán bộ với trên 84.000 yêu cầu hỗ trợ. Không dừng ở công cụ có sẵn, VietinBank hướng tới trao quyền để mỗi cán bộ tự xây dựng “trợ lý AI” riêng. Trên nền tảng MyGenie, chỉ trong 5 tháng, hơn 1.100 AI Agent đã được đưa vào vận hành, phục vụ từ nhu cầu cá nhân đến nghiệp vụ tại đơn vị. Cách tiếp cận này cho thấy công nghệ không đứng ngoài kinh doanh mà đang trở thành công cụ đồng hành cùng mỗi cán bộ, giúp ra quyết định nhanh hơn, phục vụ khách hàng tốt hơn và tạo ra giá trị cụ thể.

Sau gần 2 tháng triển khai, Trợ lý AI đã phục vụ hơn 5.600 cán bộ với hơn 84.000 yêu cầu hỗ trợ. Không dừng ở công cụ có sẵn, VietinBank hướng tới trao quyền để mỗi cán bộ tự xây dựng “trợ lý AI” riêng.
Trên nền tảng MyGenie, chỉ trong 5 tháng, hơn 1.100 AI Agent đã được đưa vào vận hành, phục vụ từ nhu cầu cá nhân đến nghiệp vụ tại đơn vị.
Cách tiếp cận này cho thấy công nghệ không đứng ngoài kinh doanh mà đang trở thành công cụ đồng hành cùng mỗi cán bộ, giúp ra quyết định nhanh hơn, phục vụ khách hàng tốt hơn và tạo ra giá trị cụ thể.
Doanh nghiệp muốn tiếp cận dòng vốn ưu đãi bắt buộc phải có khả năng cung cấp dữ liệu minh bạch, tin cậy để chứng minh mức độ hoàn thành các mục tiêu bền vững. Cơ chế này vận hành theo chuỗi: mục tiêu bền vững → dữ liệu → chỉ tiêu đo lường → xác minh → điều kiện tài chính → kết quả thực hiện → dữ liệu phản hồi.
Đây cũng là điểm gặp nhau giữa câu chuyện của Liên hiệp các Hội Khoa học và Kỹ thuật Việt Nam (VUSTA), "Vòng tròn chính sách" và câu chuyện của ngân hàng. Đại hội IX của VUSTA mới đây đặt yêu cầu chuyển mạnh từ tư duy tập hợp trí thức sang kết nối và phát huy trí tuệ; từ việc sở hữu tri thức sang tạo ra tri thức mới, giải pháp mới và giá trị mới cho xã hội. Trong nền kinh tế dữ liệu, muốn thực hiện được điều đó cần một hạ tầng có khả năng kết nối tri thức với dữ liệu và kết nối dữ liệu với quyết định.
NGUỒN LỰC TOÀN CẦU VÀ BÀI TOÁN HOẠCH ĐỊNH CHIẾN LƯỢC CỦA VIỆT NAM
Để tận dụng tối đa tiềm năng, Việt Nam không thể hoạt động đơn độc mà cần xây dựng một mạng lưới nguồn lực toàn cầu vững chắc.
Mạng lưới này là sự cộng hưởng của năm nhóm chủ thể: Nhà nước (cung cấp thể chế, hạ tầng, chính sách và không gian thử nghiệm); Viện nghiên cứu, trường đại học (cung cấp tri thức chuyên sâu, kết quả nghiên cứu, công nghệ và nguồn nhân lực chất lượng cao); doanh nghiệp trong nước (đảm nhận vai trò hấp thụ công nghệ, tổ chức sản xuất và thương mại hóa sản phẩm ra thị trường); ngân hàng, tổ chức tài chính (cung cấp nguồn vốn và thiết lập cơ chế phân bổ vốn thông minh dựa trên đánh giá rủi ro và tác động thực tiễn); tập đoàn công nghệ, nhà đầu tư quốc tế (không chỉ mang đến nguồn vốn mà quan trọng hơn là công nghệ, thị trường, chuỗi cung ứng toàn cầu và mạng lưới tư vấn chiến lược).
Chiến lược thu hút đầu tư trong giai đoạn mới yêu cầu Việt Nam không chỉ nhìn vào quy mô dòng vốn mà phải xem xét mức độ công nghệ, khả năng chuyển giao tri thức, tiêu chuẩn quốc tế và khả năng kết nối doanh nghiệp FDI với chuỗi cung ứng nội địa. Các tổ chức nghiên cứu chính sách đóng vai trò kiến tạo sự liên kết này, đưa những đánh giá và khuyến nghị có chọn lọc vào hệ thống tư vấn toàn cầu.
Vì vậy, để Việt Nam phát triển trong kỷ nguyên mới, cần tập trung:
- Xây dựng kiến trúc dữ liệu khoa học, kỹ thuật liên thông, chuẩn hóa đểtái sử dụng hiệu quả thay vì phát triển các cơ sở dữ liệu phân mảnh độc lập.
- Thúc đẩy liên kết thực chất giữa nghiên cứu, doanh nghiệp và tài chính, đảm bảo con đường chuyển giao từ ý tưởng khoa học đến giá trị thương mại và huy động vốn.
- Chuyển đổi phương pháp đánh giá chương trình khoa học từ việc đo đếm ngân sách, đầu ra sang đánh giá tác động thực tế về kinh tế, xã hội.
- Hoàn thiện hạ tầng dữ liệu ESG có khả năng xác minh để hỗ trợ hoạt động tài chính xanh và liên kết bền vững.
- Thu hút FDI mang tính mạng lưới nguồn lực đối với các lĩnh vực bán dẫn, AI, năng lượng nhằm tạo ra chuỗi giá trị và chuyển giao công nghệ thay vì chỉ theo đuổi từng dự án đơn lẻ.
- Ưu tiên phát triển năng lực quản trị AI công, phát triển cơ chế minh bạch, kiểm toán và đo lường tác động đi kèm với ứng dụng công nghệ, tránh tình trạng triển khai công nghệ vượt mặt năng lực kiểm soát.
- Áp dụng "Vòng tròn Chính sách" như một cơ chế học hỏi liên tục để biến dữ liệu thành bằng chứng, bằng chứng thành chính sách và thực thi có phản hồi.
Viện trưởng Viện Quản trị Chính sách và Chiến lược phát triển
Lê Nguyễn Thiên Nga